Sửa chữa bơm hút chân không - Bơm hút chân không Edwards - An Tài Lộc – Chuyên gia giải pháp chân không tại Việt Nam
An Tài Lộc là đơn vị uy tín tại Việt Nam chuyên cung cấp bơm hút chân không chính hãng Edwards – thương hiệu hàng đầu thế giới đến từ Vương quốc Anh. Chúng tôi mang đến các giải pháp chân không toàn diện cho khách hàng : Cung cấp bơm, sửa chữa bơm.
Đại diện phân phối các sản phẩm Edwards tại Việt Nam
Kinh doanh trong lĩnh vực hàng công nghiệp, hơn ai hết, HVP Vacuum Solutions tin rằng: sản phẩm công nghiệp chỉ có thể phát huy hết tác dụng khi Khách hàng hiểu rõ tính năng và cách dùng. Chính vì thế, chúng tôi tâm niệm mang kiến thức, kinh nghiệm để phục vụ khách hàng bằng sự tận tâm và nhiệt huyết của người kỹ sư...
Bơm chân không piston Stokes Microvac của Edwards – Giải pháp chân không công nghiệp bền bỉ cho các quy trình khắc nghiệt
Trong các ứng dụng công nghiệp nặng như nhiệt luyện, luyện kim chân không, sấy máy biến áp, đúc chân không và phủ chân không, hệ thống bơm phải đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu: lưu lượng lớn, khả năng làm việc liên tục, độ bền cao và dễ bảo trì tại nhà máy.
Stokes Microvac là dòng bơm chân không piston quay ngâm dầu được phát triển dành riêng cho những điều kiện vận hành như vậy.
Với lịch sử ứng dụng thực tế hơn 80 năm, Stokes Microvac đã trở thành một trong những dòng bơm piston chân không được sử dụng phổ biến trong các hệ thống chân không công nghiệp trên thế giới. Dòng sản phẩm hiện có ba model chính gồm Stokes 212J, Stokes 412J và Stokes 612J, với tốc độ bơm từ 234 đến 884 m³/h.
Tổng quan về bơm chân không Stokes Microvac Edwards
Stokes Microvac là bơm chân không thể tích sử dụng cơ cấu piston quay và dầu chân không để làm kín, bôi trơn và hỗ trợ làm mát.
Trong quá trình hoạt động, piston quay lệch tâm bên trong buồng bơm, liên tục tạo ra các khoang có thể tích thay đổi. Khí được hút vào, nén và đẩy ra ngoài qua cụm van xả. Dầu chân không tạo lớp làm kín giữa các chi tiết chuyển động, giúp bơm đạt áp suất thấp và duy trì hiệu suất ổn định.
So với nhiều dòng bơm cánh gạt dầu thông thường, Stokes Microvac được thiết kế với tốc độ quay thấp, kết cấu gang đúc chắc chắn và khoảng hở cơ khí phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp nặng.
Đây không phải là dòng bơm nhỏ dành cho phòng thí nghiệm. Stokes Microvac được phát triển cho các hệ thống cần vận hành lâu dài, tải khí lớn và yêu cầu độ tin cậy cao.
Các model Stokes Microvac
Dòng Stokes Microvac gồm ba model cơ bản: Stokes 212J, Stokes 412J, Stokes 612J
Stokes 212J có tốc độ bơm danh định 234 m³/h tại nguồn điện 50 Hz. Đây là model nhỏ nhất trong dòng Microvac nhưng vẫn sở hữu kết cấu bơm piston công nghiệp chắc chắn.
Model 212J phù hợp với:
- Buồng nhiệt luyện và lò chân không có thể tích vừa
- Hệ thống sấy chân không
- Thiết bị phủ chân không
- Hệ thống thử kín
- Buồng chân không công nghiệp
- Hệ thống cần thay thế bơm piston Stokes thế hệ cũ
Công suất động cơ 5,5 kW giúp 212J cân bằng tốt giữa năng lực hút và mức tiêu thụ điện.
Stokes Microvac 412J
Stokes 412J đạt tốc độ bơm 442 m³/h tại 50 Hz và sử dụng động cơ 11 kW. Đây là model phù hợp với nhiều hệ thống chân không công nghiệp cỡ trung bình và lớn.
412J thường được sử dụng trong:
- Lò nhiệt luyện chân không
- Luyện kim và nấu chảy kim loại
- Sấy chân không máy biến áp
- Đúc và thấm chân không
- Hệ thống coating
- Quy trình hóa chất và dược phẩm
- Hệ thống chân không trung tâm
Nhờ lưu lượng lớn hơn gần hai lần 212J, Stokes 412J có thể rút ngắn thời gian hút xuống của buồng chân không hoặc xử lý tải khí lớn hơn.
Stokes Microvac 612J
Stokes 612J là model có công suất lớn nhất trong ba dòng tiêu chuẩn, đạt tốc độ bơm 884 m³/h tại 50 Hz.
Bơm sử dụng hai động cơ 11 kW tại 50 Hz. Cấu hình này phù hợp với hệ thống có buồng lớn, tải khí cao hoặc yêu cầu thời gian hút xuống ngắn.
Các ứng dụng điển hình gồm:
- Lò chân không công nghiệp cỡ lớn
- Hệ thống luyện kim chân không
- Sấy và xử lý cách điện máy biến áp
- Thiết bị PET công suất lớn
- Hệ thống phủ chân không
- Quy trình khử khí vật liệu
- Hệ thống bơm kết hợp với mechanical booster
Ưu điểm nổi bật của Stokes Microvac
1. Kết cấu cơ khí bền bỉ
Thân bơm được chế tạo từ gang đúc và gang cầu, mang lại độ cứng vững cao và khả năng chịu tải tốt. Kết cấu này đặc biệt phù hợp với môi trường sản xuất công nghiệp, nơi thiết bị phải vận hành trong thời gian dài.
Số lượng chi tiết chuyển động được tối ưu giúp hạn chế các điểm có nguy cơ mài mòn hoặc hư hỏng.
2. Tốc độ quay thấp giúp kéo dài tuổi thọ
Một trong những đặc điểm quan trọng của Stokes Microvac là tốc độ quay thấp.
Tốc độ quay thấp giúp:
- Giảm mài mòn cơ khí
- Giảm tải cho vòng bi và bề mặt làm kín
- Hạn chế phát sinh nhiệt
- Tăng tuổi thọ dầu và chi tiết bên...
Ứng dụng của bơm hút chân không vòng nước trong công nghiệp hiện đại
Bơm hút chân không vòng nước – Giải pháp bền bỉ cho các môi trường khắc nghiệt
Trong nhiều ngành công nghiệp, hệ thống chân không không chỉ cần tạo được áp suất thấp mà còn phải làm việc ổn định khi hút hơi nước, khí ẩm, khí ngưng tụ hoặc khí có tính ăn mòn nhẹ. Đây là những điều kiện mà nhiều loại bơm chân không khác gặp khó khăn, trong khi bơm hút chân không vòng nước lại phát huy được ưu điểm vượt trội.
Bơm vòng nước sử dụng vòng chất lỏng làm kín (thông thường là nước) để tạo chân không. Nhờ không sử dụng dầu trong buồng nén và không có van xả cơ khí, bơm có kết cấu đơn giản, vận hành ổn định và đặc biệt phù hợp với các môi trường có hơi nước hoặc khí ngưng tụ.
Nguyên lý hoạt động
Bên trong thân bơm, cánh công tác được lắp lệch tâm so với vỏ bơm. Khi cánh quay, nước bị lực ly tâm ép sát vào thành trong của thân bơm tạo thành vòng nước.
Giữa cánh bơm và vòng nước hình thành các khoang có thể tích thay đổi liên tục:
- Thể tích tăng → hút khí.
- Thể tích giảm → nén khí.
- Khí cùng một phần nước được đẩy ra cửa xả.
Sau đó nước được tách khỏi khí trong bình tách khí – nước và có thể tuần hoàn trở lại hệ thống. Cấu tạo này giúp bơm hoạt động rất ổn định khi hút khí chứa nhiều hơi nước hoặc hơi dung môi.
Những ưu điểm nổi bật
1. Làm việc rất tốt với hơi nước
Đây là ưu điểm lớn nhất của bơm vòng nước.
Do nước chính là môi chất làm kín nên:
- Hút được hơi nước bão hòa
- Hút khí có độ ẩm cao
- Ít bị ảnh hưởng bởi hiện tượng ngưng tụ
Trong khi nhiều loại bơm khô hoặc bơm dầu phải có các biện pháp bảo vệ bổ sung.
2. Hút được khí ăn mòn
Nếu lựa chọn đúng vật liệu (SUS316, Titanium, Hastelloy…) và chất lỏng làm kín phù hợp thì bơm có thể sử dụng cho môi trường có tính ăn mòn. Tuy nhiên, cần lựa chọn đúng vật liệu và có biện pháp an toàn phù hợp.
3. Kết cấu đơn giản
Do không sử dụng van xả cơ khí nên:
- Ít chi tiết chuyển động
- Độ tin cậy cao
- Tuổi thọ dài
- Dễ bảo trì
4. Chịu được hơi ngưng tụ
Đây là lý do bơm vòng nước được sử dụng rộng rãi trong:
+ Sấy, chưng cất, cô đặc , xử lý hóa chất, nước thải, gạch tuynel , gạch bê tông chưng áp khí, tiệt trùng, hút bể phốt , phục vụ hút condenser nhà máy nhiệt điện, chân không trung tâm, hệ thống chân không cho máy , khử khí , đóng gói , bay hơi , thu hồi dung môi , hút khí ăn mòn , công nghiệp nhựa ( máy đùn hạt , máy cán màng, đúc nhựa, mía đường, giấy và bột giấy,xy măng , bao bì , khai khoáng, CNC …
5. Vận hành liên tục
Bơm thích hợp cho các hệ thống:
- Chạy 24/7
- Tải thay đổi
Những lưu ý quan trọng khi vận hành
Để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất, đặc biệt nhấn mạnh các điểm sau:
- Luôn cấp đủ nước làm kín trước khi khởi động.
- Không vận hành khi không có nước vì có thể gây bó cứng (seizure) và hư hỏng bơm.
- Đóng van hút trước khi dừng để tránh nước chảy ngược vào hệ thống.
- Nếu vận hành lâu ở áp suất cuối mà không có lưu lượng khí, hiện tượng cavitation có thể xảy ra; cần sử dụng hoặc điều chỉnh Automatic Leak Valve theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Khi nào nên chọn bơm vòng nước?
Bơm hút chân không vòng nước là lựa chọn rất phù hợp khi hệ thống:
- Có nhiều hơi nước hoặc hơi ngưng tụ.
- Hút khí chứa bụi hoặc tạp chất ở mức vừa phải.
- Làm việc trong môi trường ẩm.
- Cần vận hành liên tục, ổn định.
- Không yêu cầu chân không siêu cao.
Ngược lại, nếu cần áp suất rất thấp (ví dụ dưới 1 mbar tuyệt đối), bơm vòng nước thường sẽ không phải là lựa chọn tối ưu nếu sử dụng đơn lẻ. Khi đó có thể cần kết hợp với booster, air ejector hoặc các công nghệ bơm chân không khác tùy yêu cầu hệ thống.
Kết luận
Bơm hút chân không vòng nước là một trong những giải pháp chân không đáng tin cậy nhất cho các ứng dụng công nghiệp có hơi nước, khí ẩm và điều kiện vận hành khắc nghiệt. Với thiết kế đơn giản,...
Dịch vụ sửa chữa máy phủ PVD và hệ thống chân không PVD.
Dịch vụ sửa chữa máy phủ PVD và hệ thống chân không PVD – Giải pháp khôi phục hiệu suất, nâng cao chất lượng lớp phủ
Trong ngành gia công khuôn mẫu, dao cắt, dụng cụ chính xác, linh kiện ô tô, điện tử và y tế, máy phủ PVD (Physical Vapor Deposition) đóng vai trò quyết định đến chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, sau nhiều năm vận hành, hệ thống PVD thường gặp các sự cố như không đạt chân không, thời gian hút kéo dài, lớp phủ không đồng đều, hồ quang không ổn định hoặc năng suất suy giảm.
Những sự cố này nếu không được xử lý đúng kỹ thuật sẽ làm tăng tỷ lệ hàng lỗi, tiêu hao vật tư, giảm tuổi thọ thiết bị và gây thiệt hại lớn về chi phí sản xuất.
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hệ thống chân không công nghiệp, ATL – An Tài Lộc cung cấp dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng và tối ưu hóa máy phủ PVD cùng toàn bộ hệ thống chân không, giúp khách hàng nhanh chóng khôi phục hiệu suất thiết bị và kéo dài tuổi thọ máy.
Máy phủ PVD gồm những hệ thống nào?
Một hệ thống phủ PVD hiện đại không chỉ bao gồm buồng phủ mà còn là sự kết hợp của nhiều hệ thống phức tạp.
Thông thường gồm:
1 Buồng chân không (Vacuum Chamber)
2 Bơm chân không sơ cấp
3 Booster Pump
4 Bơm Turbo phân tử
5 Cryogenic Pump hoặc Polycold
6 Bơm khuếch tán (đối với một số dòng máy)
7 Hệ thống cấp khí Ar, N₂, O₂…
8 Nguồn DC / Pulsed DC / MF / RF
9 Cathode hoặc Magnetron
10 Hệ thống Bias
11 Bộ điều khiển PLC
12 Cảm biến áp suất chân không
13 Van chân không
14 Hệ thống làm mát nước
15 Hệ thống quay sản phẩm
16 Jig gá sản phẩm…
Chỉ cần một trong các hệ thống trên hoạt động không ổn định sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ quá trình phủ.
Những sự cố thường gặp trên máy phủ PVD
1. Máy không đạt áp suất chân không yêu cầu
Đây là lỗi phổ biến nhất.
Ví dụ:
Yêu cầu áp chân không: 2×10⁻⁵ mbar
Thực tế : chỉ đạt 3×10⁻³ mbar
Nguyên nhân có thể là:
1 Rò rỉ chân không
2 O-ring lão hóa
3 Van Vacuum rò rỉ
4 Bơm chân không chính kém
5 Bơm tăng áp hỏng
6 Bơm Turbo phân tử không đạt tốc độ
7 Bơm khuếch tán nhiễm bẩn
8 Polycold mất khả năng bẫy hơi nước
9 Buồng chân không nhiễm bẩn ..
ATL sử dụng:
1 Máy đo rò rỉ ELD 500 của Edwards
2 Các đồng hồ cảm biến chân không của Edwards có độ chính xác cao
Mục đích để xác định chính xác nguyên nhân thay vì thay thế linh kiện theo kinh nghiệm.
2. Thời gian Pump Down kéo dài.
Ví dụ:
Thông số thiết kế: 20 phút
Thực tế: 60 phút
Nguyên nhân thường gặp:
1 Bơm tăng áp không hoạt động
2 Bơm khuếch tán chưa đủ nhiệt
3 Cooling Water không đúng lưu lượng
4 Valve timing sai
5 Chamber bám dầu
6 Leak nhỏ
7 Gas ballast mở
8 Hơi nước tích tụ
ATL sẽ phân tích:
Pump Down Curve để xác định từng giai đoạn:
- Bơm chân không sơ cấp
- Bơm chân không thứ cấp
- Bơm chân không cao , khuếch tán or Turbo
Từ đó xác định lỗi chính xác.
3. Lớp phủ không đồng đều
Biểu hiện:
1 Màu không đều
2 Độ dày lệch
3 Một bên sáng
4 Một bên tối
5 Sản phẩm bị vàng
6 Sản phẩm bị chấm đen
Nguyên nhân:
1 Jig quay không đều
2 Cathode lệch
3 Magnet yếu
4 Plasma phân bố không đồng đều
5 Áp suất quá cao
6 Target mòn lệch
7 Bias Voltage sai
8 Buồng chân không có hơi dầu
ATL sẽ:
1 Kiểm tra plasma
2 Kiểm tra tốc độ quay
3 Kiểm tra Target erosion
4 Kiểm tra Magnetic Field
Để tối ưu chất lượng coating.
4. Hồ quang (Arc) xuất hiện liên tục
Arc liên tục gây:
1 Rỗ bề mặt
2 Bắn kim loại
3 Bong lớp phủ
4 Giảm tuổi thọ Target
Nguyên nhân:
1 Target bẩn
2 Cooling kém
3 Nguồn điện lỗi
4 Plasma không ổn định
5 Vacuum không đạt
ATL sẽ kiểm tra toàn bộ:
- Arc Source
- Cathode
- Cooling
- Water Flow
- Target
- Vacuum Stability
5. Lớp phủ bong tróc
Đây là lỗi làm khách hàng mất nhiều chi phí nhất.
Nguyên nhân có thể gồm:
- Làm sạch chưa đạt
- Áp suất nền cao
- Outgassing
- Bias sai
- Ion Etching chưa đủ
- Nhiễm dầu chân không
- Chamber bẩn
ATL sẽ đánh giá toàn bộ quy trình phủ thay vì chỉ sửa máy.
6. Máy phủ tiêu hao Target bất thường
Nếu Target mòn nhanh bất thường có thể do:
- Magnet lệch
- Cooling không đủ
- Arc quá nhiều
- Current quá cao
- Plasma mất cân bằng
Việc kiểm tra sẽ giúp giảm đáng kể chi phí vật tư.
7. Hệ thống Polycold hoạt động không hiệu quả
Polycold có nhiệm vụ:
- Bẫy hơi nước
-...
Máy phủ PVD PLATIT Thụy Sĩ – Giải pháp phủ cứng PVD hàng đầu cho dụng cụ cắt và khuôn mẫu
Giới thiệu về PLATIT
PLATIT là thương hiệu máy phủ PVD cao cấp đến từ Thụy Sĩ, chuyên phát triển các hệ thống phủ PVD ứng dụng công nghệ Hồ quang Catốt (Cathodic Arc), Phún xạ (Sputtering) và HiPIMS.
Với hơn 650 hệ thống đã được lắp đặt trên toàn thế giới, PLATIT là một trong những nhà sản xuất máy phủ PVD được nhiều doanh nghiệp trong ngành gia công cơ khí chính xác, khuôn mẫu và dụng cụ cắt lựa chọn.
Thiết kế mô-đun giúp khách hàng dễ dàng nâng cấp, mở rộng công nghệ và tối ưu chi phí đầu tư trong tương lai.
Ưu điểm nổi bật của máy phủ PVD PLATIT
- Công nghệ phủ PVD tiên tiến từ Thụy Sĩ
- Thiết kế Module dễ nâng cấp
- Chất lượng lớp phủ đồng đều
- Chu kỳ phủ nhanh
- Hiệu suất sản xuất cao
- Giao diện điều khiển thông minh
- Hỗ trợ chẩn đoán và bảo trì từ xa
- Phù hợp sản xuất liên tục 24/7
- Có thể tích hợp nhiều công nghệ phủ trong cùng một hệ thống
- Hệ sinh thái xử lý trước và sau phủ hoàn chỉnh
Hệ thống giải pháp phủ hoàn chỉnh
PLATIT không chỉ cung cấp máy phủ PVD mà còn cung cấp toàn bộ dây chuyền bao gồm:
- Tẩy lớp phủ cũ
- Xử lý mép dao
- Làm sạch trước phủ
- Máy phủ PVD
- Xử lý sau phủ
- Kiểm tra chất lượng
Nhờ đó khách hàng có thể xây dựng một dây chuyền phủ hoàn chỉnh với hiệu suất cao và chất lượng ổn định.
Các dòng máy phủ PVD PLATIT
1. PLATIT Pi111 G3
Giải pháp đầu tư tối ưu cho doanh nghiệp
Pi111 G3 là thế hệ thứ ba của dòng máy phủ PVD cỡ nhỏ.
Đặc điểm nổi bật
- Chi phí đầu tư hợp lý
- Chu kỳ phủ ngắn
- Dễ vận hành
- Hiệu suất phủ cao
- Phù hợp doanh nghiệp mới đầu tư công nghệ PVD
- Phù hợp sản xuất số lượng nhỏ đến trung bình
Công nghệ
- 2 Cathode LARC PLUS
- Công nghệ hồ quang Catốt
- Có thể nâng cấp phủ TiCN
- Hiệu suất sử dụng Target tăng tới 30%
- Tốc độ phủ nhanh hơn thế hệ cũ
- Thay Cathode nhanh
2. PLATIT Pi111 TRM
Máy phủ PVD công nghệ cao dành cho dụng cụ siêu chính xác
Pi111 TRM sử dụng công nghệ Twin Rotating Magnet (TRM) độc quyền của PLATIT.
Ưu điểm
- Lớp phủ đặc chắc
- Hầu như không tạo Droplet
- Độ nhẵn bề mặt rất cao
- Phù hợp Micro Tool
- Phù hợp Dao taro
- Dao doa
- Dao phay nhỏ
- Dao khoan siêu nhỏ
- Dụng cụ có hình dạng phức tạp
Công nghệ xử lý bề mặt trước phủ
Máy hỗ trợ nhiều công nghệ Etching
- LGD
- Plasma Argon Etching
- Metal Ion Etching (Ti/Cr)
Giúp tăng độ bám dính của lớp phủ và kéo dài tuổi thọ dụng cụ.
Năng lực sản xuất
Thông số Giá trị
Đường kính buồng phủ Ø353 mm
Chiều cao phủ 498 mm
Chiều cao làm việc 414 mm
Tải trọng tối đa 160 kg
Số mẻ/ngày 4–5 mẻ
Hệ thống chuyển động
Pi111 G3
- Carousel 2 trục
- Hệ thống truyền động 3D
Pi111 TRM
- Hệ thống quay 4 trục
- Nhiều loại gá kẹp cho các sản phẩm khác nhau
Phần mềm điều khiển thông minh
- PLC + PC công nghiệp
- Màn hình cảm ứng
- Theo dõi toàn bộ quy trình theo thời gian thực
- Lưu trữ dữ liệu
- Điều khiển tự động
- Điều khiển thủ công
- Chẩn đoán từ xa
- Bảo trì từ xa
Thông số kích thước
- Kích thước máy:
- Rộng: 1.930 mm
- Sâu: 1.560 mm
- Cao: 2.220 mm
An Tài Lộc – Nhà phân phối máy phủ PVD PLATIT tại Việt Nam
Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ An Tài Lộc (ATL) cung cấp:
- Tư vấn lựa chọn máy phủ PVD phù hợp
- Lắp đặt và chuyển giao công nghệ
- Đào tạo vận hành
- Bảo trì, bảo dưỡng
- Cung cấp phụ tùng chính hãng
- Hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng
Liên hệ
Hotline: 0915 933 355
Email: info@apsuatchankhong.com
Website: www.photlamkin.com