Dịch vụ sửa chữa bơm hút chân không chuyên nghiệp cho hệ thống GC-IRMS-THERMO SCIENTIFIC
Dịch vụ sửa chữa bơm hút chân không chuyên nghiệp cho hệ thống GC-IRMS-THERMO SCIENTIFIC
Bạn đang gặp sự cố bơm hút chân không trong hệ thống GC-IRMS (TRACE™ 1310 + DELTA V Advantage/Plus) của Thermo Scientific?
➡️ Đừng để các lỗi chân không làm gián đoạn phân tích đồng vị quý giá của bạn!
✅ Chúng tôi cung cấp dịch vụ chuyên biệt:
🔹 Chẩn đoán nhanh & chính xác các sự cố như:
• Không đạt áp suất chân không yêu cầu.
• Bơm phát tiếng ồn lớn, rung động bất thường.
• Dầu bơm bị đổi màu, rò rỉ khí hoặc dầu.
• Báo lỗi áp suất từ hệ thống Thermo IRMS.
🔹 Sửa chữa và bảo trì định kỳ cho các loại bơm:
• Bơm cánh quay dầu (rotary vane pumps) như Pfeiffer, Edwards, Leybold…
• Bơm khô (dry scroll) – thường dùng cho phòng sạch.
• Bơm turbo (turbomolecular pump) – đạt chân không sâu cho buồng phân tích IRMS.
🔹 Thay thế phụ tùng chính hãng: vòng đệm, phốt trục, dầu chân không, cánh gạt, bộ lọc khí xả.
🧪 Chuyên dụng cho các hệ thống GC-IRMS Thermo Scientific:
• TRACE™ 1310 GC kết nối với DELTA V Advantage/Plus IRMS
• Thiết bị autosampler PAL hoặc AS1310
• Module combustor, reduction reactor, interface box
✅ Cam kết hệ chân không phục hồi đúng chuẩn vận hành của Thermo.
✅ Có thiết bị kiểm tra độ chân không và đánh giá áp suất buồng IRMS sau sửa chữa.
🔬 Tại sao chọn chúng tôi?
✔ Kỹ sư kinh nghiệm >15 năm trong ngành thiết bị phân tích
✔ Hiểu rõ cấu hình hệ thống Thermo – GC-IRMS
✔ Phản hồi nhanh – hỗ trợ tại chỗ trên toàn quốc
✔ Cung cấp hóa đơn, nghiệm thu theo yêu cầu phòng lab và dự án
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn kỹ thuật và báo giá dịch vụ:
📧 Email: suachuabomhutchankhong@gmail.com
📱 Hotline/Zalo: 0915 933 355
🌐 Website:www.photlamkin.con
Chúng tôi không chỉ sửa chữa bơm – chúng tôi khôi phục lại độ chính xác và tin cậy cho cả hệ thống phân tích của bạn.
Một số hình ảnh thực tế.

Nuyên nhân gãy trục bơm hút chân không vòng nước.
Nuyên nhân gãy trục bơm hút chân không vòng nước. Gãy trục bơm chân không vòng nước thường liên quan đến hai cơ chế : Mỏi do tải uốn lặp lại hoặc quá tải xoắn đột ngột. Cần kiểm tra mặt gãy và tình trạng bơm để xác định nguyên nhân thực tế. Nguyên nhân cần kiểm tra Cơ chế gây hỏng trục Dấu hiệu gợi ý Lệch tâm động cơ–bơm Tạo tải uốn lặp lại, làm vết nứt mỏi phát triển Rung cao, khớp nối mòn, ổ bi nóng; gãy gần vai trục hoặc khớp nối Ổ bi hỏng hoặc bó kẹt Trục mất đỡ, rotor cọ xát hoặc bị dừng đột ngột Bi cháy, rỗ, đổi màu; cổ trục và rotor có vết cọ Rotor kẹt do cáu cặn hoặc dị vật Động cơ tiếp tục tạo mômen khi rotor bị khóa Dòng điện tăng/trip; khó quay bằng tay; có cặn hoặc vật lạ Quá nhiều nước làm kín, bơm ngập khi khởi động Tăng lực cản và mômen khởi động Gãy lúc khởi động, dòng khởi động bất thường Áp suất đường xả quá cao Tăng công suất và mômen xoắn Dòng chạy cao, đường xả tắc hoặc van đóng Rotor mất cân bằng, chân đế lỏng Tạo tải động và ứng suất mỏi Rung kéo dài, cánh bám cặn hoặc mòn không đều Điểm tập trung ứng suất hoặc trục từng sửa chữa Nứt khởi đầu tại rãnh then, vai trục sắc, vết tiện hoặc vùng hàn Vết gãy xuất phát từ một vị trí cụ thể Ăn mòn hoặc vật liệu/nhiệt luyện không phù hợp Giảm tiết diện chịu lực và độ bền mỏi Rỗ bề mặt, nứt từ hố ăn mòn; cần kiểm tra vật liệu Một số thương hiệu lớn xác nhận lệch khớp nối, nước làm kín quá nhiều, áp suất xả cao và ổ bi hỏng là các nguyên nhân làm tăng công suất; cáu cặn và dị vật có thể gây kẹt trục. Đây là những điều kiện cần kiểm tra khi điều tra gãy trục.Hãng NASH cũng lưu ý lực từ đường ống có thể làm sai lệch căn tâm trục. Cách phân biệt ban đầu: - Gãy do mỏi: thường có vùng tương đối nhẵn với các đường vòng cung, cùng một vùng gãy cuối thô hơn. - Gãy do quá tải: thường có vùng phá hủy thô lớn, đôi khi kèm biến dạng xoắn. Không nên kết luận chỉ dựa vào góc mặt gãy. - Gãy ngay khi khởi động: ưu tiên kiểm tra rotor kẹt, mức nước trong thân bơm và ổ bi. - Gãy sau thời gian rung kéo dài: ưu tiên kiểm tra căn tâm, cân bằng rotor, chân đế và lực đường ống. Công ty An Tài Lộc là đơn vị sửa chữa bơm hút chân không vòng nước uy tín tại Việt Nam Hotline : 0915 933 355 - Email : info@apsuatchankhong.com www.photlamkin.com / www.apsuatchankhong.com / www.bomhutchankhongedwards.com Một số hình ảnh trục, cánh bơm Tsurumi dùng trong nhà máy nhiệt điện
15/10/2026
Dịch vụ sửa chữa bơm chân không Edwards GXS250/2600
Dịch vụ sửa chữa bơm chân không Edwards GXS250/2600 Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ An Tài Lộc cung cấp dịch vụ kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa bơm chân không Edwards GXS250/2600, giúp doanh nghiệp xử lý sự cố, phục hồi khả năng vận hành và chủ động kế hoạch bảo trì thiết bị. Edwards GXS250/2600 thuộc dòng bơm chân không khô sử dụng công nghệ trục vít. Khi thiết bị vận hành lâu ngày hoặc làm việc trong điều kiện có bụi, hơi ẩm và chất ngưng tụ, việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm những bất thường ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ bơm. Khi nào cần kiểm tra và sửa chữa ? Doanh nghiệp nên kiểm tra bơm khi xuất hiện các dấu hiệu: 1 Thời gian hút chân không kéo dài, áp suất không đạt yêu cầu. 2 Bơm phát tiếng ồn bất thường hoặc rung mạnh. 3 Nhiệt độ vận hành tăng cao, bơm thường xuyên báo lỗi hoặc tự dừng. 4 Bơm khó khởi động, vận hành không ổn định. 5 Xuất hiện rò rỉ dầu tại khu vực hộp truyền động hoặc rò rỉ nước làm mát. 6 Hiệu suất suy giảm sau thời gian dài sử dụng. Các biểu hiện trên có thể liên quan đến bơm hoặc những bộ phận khác của hệ thống như đường ống, van, nguồn nước làm mát và đường xả. Vì vậy, cần xác định nguyên nhân trước khi lựa chọn phương án sửa chữa. Nội dung dịch vụ tại An Tài Lộc Tùy theo tình trạng thiết bị, phạm vi kiểm tra và sửa chữa bao gồm: 1 Đánh giá khả năng hút chân không và tình trạng vận hành ban đầu. 2 Kiểm tra cụm bơm, động cơ và hệ thống truyền động. 3 Kiểm tra ổ bi, phớt, gioăng và các chi tiết làm kín. 4 Kiểm tra hệ thống làm mát, đường khí purge và đường xả theo cấu hình thực tế. 5 Kiểm tra tín hiệu cảnh báo và các bộ phận điều khiển liên quan. 6 Vệ sinh, bảo dưỡng và thay thế những chi tiết hư hỏng theo phương án đã thống nhất. 7 Lắp ráp, chạy thử và đánh giá kết quả sau sửa chữa. Phụ tùng và vật tư được lựa chọn theo model, mã sản phẩm, số serial và điều kiện sử dụng thực tế của thiết bị. Quy trình tiếp nhận và sửa chữa 1. Tiếp nhận thông tin Khách hàng cung cấp ảnh nhãn bơm, mô tả sự cố, mã cảnh báo và thông tin về ứng dụng đang sử dụng. ( Hoặc chúng tôi cử kỹ sư đến nhà máy khảo sát tình trạng thực tế của bơm ) 2. Kiểm tra và đánh giá ATL kiểm tra tình trạng thiết bị, xác định các hạng mục cần xử lý và đề xuất phương án kỹ thuật. 3. Báo giá và thống nhất phạm vi công việc Hạng mục sửa chữa, vật tư thay thế, thời gian thực hiện và điều kiện bảo hành được trao đổi trước khi triển khai. 4. Tháo rời các chi tiết , đo kiểm các chi tiết chính , loại bỏ những phụ kiện hỏng , những phụ kiện không thể dùng lại khi tháo ra. 5. Thực hiện sửa chữa và chạy thử Bơm được bảo dưỡng, sửa chữa và thay thế phụ tùng mới chính hãng theo phạm vi công việc đã thống nhất. Sau khi hoàn tất, bơm được lắp ráp và chạy thử để kiểm tra khả năng vận hành và khả năng tạo chân không. 6. Bàn giao và hướng dẫn sử dụng Khách hàng được cung cấp kết quả kiểm tra cùng khuyến nghị vận hành, bảo dưỡng phù hợp với tình trạng thiết bị. Bảo dưỡng phù hợp với từng ứng dụng Bên cạnh xử lý sự cố, ATL hỗ trợ khách hàng đánh giá điều kiện làm việc của bơm: tải khí, hơi ẩm, chất ngưng tụ, nước làm mát và tình trạng đường xả. Những yếu tố này cần được kiểm soát để giảm nguy cơ tái diễn hư hỏng và duy trì hiệu suất vận hành. Đối với bơm từng tiếp xúc với hóa chất hoặc khí nguy hiểm, khách hàng cần cung cấp thông tin môi chất và tình trạng làm sạch trước khi bàn giao thiết bị. Liên hệ tư vấn dịch vụ Nếu bơm Edwards GXS250/2600 của quý khách đang hoạt động bất thường hoặc cần bảo dưỡng, hãy gửi ảnh nhãn bơm, mã lỗi và mô tả hiện tượng để ATL tiếp nhận và đề xuất phương án kiểm tra phù hợp. HVP Vacuum Solutions – Công ty TNHH TM và DV An Tài Lộc Hotline : 0915 933 355 Email: info@apsuatchankhong.com www.photlamkin.com , www.bomhutchankhongedwards.com , www.apsuatchankhong.com Một số hình ảnh quá trình sửa chữa bơm GXS250/2600
02/10/2026
Vì sao buồng chân không máy phủ xuất hiện rò rỉ sau nhiều năm vận hành?
Vì sao buồng chân không máy phủ xuất hiện rò rỉ sau nhiều năm vận hành? Phân tích nguyên nhân tại mối hàn và phương pháp xác định rò rỉ bằng helium Trong hệ thống phủ màng có hỗ trợ chùm ion (Ion Beam Assisted Deposition – IAD), độ kín của buồng chân không ảnh hưởng đến thời gian hút xuống áp suất làm việc, độ ổn định quá trình và chất lượng lớp phủ. Sau khoảng 7 đến 10 năm vận hành, chamber có thể xuất hiện dấu hiệu áp suất nền tăng, thời gian hút chân không kéo dài hoặc không đạt mức chân không như trước. Các mối hàn cũ là một trong những vị trí cần kiểm tra, đặc biệt tại góc buồng và các cổng xuyên thành chamber. Tuy nhiên, áp suất xấu đi chưa đủ để kết luận mối hàn bị rò. Gioăng cửa, mặt bích, van, feedthrough, đường nước làm mát và khí thoát ra từ lớp phủ bám trong buồng cũng có thể gây biểu hiện tương tự. Cần đo kiểm để xác định đúng nguyên nhân trước khi sửa chữa. Vì sao mối hàn có thể mất độ kín? Mỏi nhiệt do vận hành lặp lại. Trong mỗi chu trình phủ và làm nguội, các vùng của buồng giãn nở và co lại không đồng đều. Ứng suất có thể tập trung ở chân mối hàn, góc kết cấu và vị trí nối giữa cổng thiết bị với thành buồng. Theo thời gian, một vết nứt nhỏ tại những vùng này có thể phát triển thành đường rò xuyên thành buồng. Khuyết tật tồn tại trong mối hàn cũ. Rỗ khí, thiếu ngấu hoặc vết nứt rất nhỏ có thể là điểm khởi đầu của hư hỏng. Mối hàn từng đạt độ kín khi máy mới không có nghĩa là sẽ duy trì độ kín vô thời hạn dưới tác động của chu kỳ nhiệt và tải cơ học. Việc có khuyết tật tại một mối hàn cụ thể phải được xác nhận bằng kiểm tra thực tế. Tải từ đường ống và cụm thiết bị. Trọng lượng đường ống chân không, van, nguồn ion hoặc lực phát sinh khi tháo lắp bảo dưỡng có thể truyền đến các cổng hàn trên chamber. Đường ống lắp lệch hoặc thiếu giá đỡ làm tăng ứng suất tại vùng này. Ảnh hưởng của nước làm mát và ăn mòn cục bộ. Nước rò hoặc đọng lâu ngày ở khe và mặt sau mối hàn có thể gây hư hỏng tùy theo vật liệu và điều kiện vận hành. Nếu nước xâm nhập trực tiếp vào chamber, tải hơi nước tăng cũng khiến thời gian hút chân không kéo dài. Trường hợp này cần kiểm tra riêng độ kín của đường nước. Phân biệt rò thực với thoát khí Rò thực là đường thông từ bên ngoài hoặc từ một hệ thống phụ vào thể tích chân không. Thoát khí là khí và hơi nước giải phóng từ bề mặt, lớp phủ bám hoặc chi tiết bên trong buồng. Rò ảo xảy ra khi khí bị giữ trong lỗ ren kín, khe khuất hoặc một thể tích bị bẫy rồi thoát ra chậm. Các hiện tượng này đều có thể làm áp suất tăng sau khi cô lập chamber. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào áp suất cuối để kết luận. Cần xem đường cong áp suất theo thời gian và kết hợp dò rò bằng helium để định vị nguồn rò. Trình tự kiểm tra đề xuất 1. Ghi nhận tình trạng vận hành: áp suất cuối, thời gian pump-down, mức tăng áp suất khi cô lập chamber, trạng thái nước làm mát và điều kiện buồng nguội hoặc sau khi chạy nóng. 2. Kiểm tra ngoại quan: các mối hàn, góc buồng, cổng xuyên thành, gioăng, mặt bích, feedthrough và đường nước. Đánh dấu vị trí từng sửa hàn, có dấu hiệu ăn mòn hoặc chịu lực từ đường ống. 3. Dò helium theo từng vùng nhỏ: xác định tín hiệu nền và thời gian đáp ứng của máy dò. Cấp helium lần lượt tại từng vị trí, chờ tín hiệu trở về nền trước khi chuyển sang vị trí tiếp theo để tránh nhầm lẫn do helium lan rộng. 4. Xác nhận chính xác nguồn rò: so sánh tín hiệu tại mối hàn với gioăng, mặt bích hoặc phụ kiện nằm sát đó. Với mối hàn dài, có thể bao helium từng đoạn để khoanh vùng. 5. Lập báo cáo : ghi ảnh vị trí, áp suất buồng, tín hiệu nền, tín hiệu cực đại theo đơn vị mbar·L/s và điều kiện thử. Tiêu chí chấp nhận cần đối chiếu với tài liệu của đúng model máy và yêu cầu quá trình phủ. Xử lý sau khi xác nhận mối hàn rò Trước khi sửa hàn, cần xác định...
26/09/2026
Mỡ chân không Edwards và các loại mỡ chuyên dụng cho hệ thống chân không
Mỡ chân không Edwards và các loại mỡ chuyên dụng cho hệ thống chân không Trong hệ thống chân không, mỡ bôi trơn không chỉ có nhiệm vụ giảm ma sát. Tùy vị trí sử dụng, mỡ còn phải đảm bảo độ kín, áp suất hơi thấp, hạn chế phát khí, chống kẹt ren, chịu nhiệt hoặc kháng hóa chất. Sử dụng sai loại mỡ có thể gây ra nhiều vấn đề như: - Tăng thời gian hút chân không. - Không đạt được áp suất cuối yêu cầu. - Làm bẩn buồng chân không và sản phẩm. - Gây nhiễm silicone trong quá trình PVD, coating hoặc phân tích. - Làm O-ring trương nở, chai cứng hoặc mất tính đàn hồi. - Tăng ma sát, gây kẹt van và các cơ cấu chuyển động. - Phản ứng nguy hiểm trong môi trường oxy hoặc hóa chất mạnh. Danh mục mỡ chân không do Edwards cung cấp gồm nhiều nhóm sản phẩm như Apiezon, Fomblin, Krytox, PFPE, silicone và mỡ chân không đa dụng. Mỗi loại được thiết kế cho một phạm vi áp suất, nhiệt độ và điều kiện công nghệ khác nhau. 1. Mỡ chân không Apiezon Apiezon là dòng mỡ gốc hydrocarbon chuyên dùng trong các hệ thống chân không khoa học và công nghiệp. Phần lớn sản phẩm Apiezon không chứa silicone, giúp hạn chế hiện tượng mỡ lan khỏi vị trí bôi và giảm nguy cơ nhiễm bẩn bề mặt. Đây là ưu điểm quan trọng đối với: Hệ thống PVD và coating. Kính hiển vi điện tử. Thiết bị phân tích khối phổ. Thiết bị quang học. Phòng thí nghiệm chân không. Hệ thống yêu cầu độ sạch bề mặt cao. Apiezon M Grease Apiezon M là mỡ chân không đa dụng, thích hợp cho các ứng dụng chân không cao ở nhiệt độ môi trường, thông thường khoảng 10–30°C. Đặc điểm nổi bật: Không chứa silicone và halogen. Áp suất hơi khoảng 1,7 \times 10^E-9 Torr tại 20°C. Khả năng bôi trơn và làm kín tốt. Hạn chế hiện tượng mỡ lan trên bề mặt. Có khả năng hấp phụ một phần tạp chất hydrocarbon. Dễ làm sạch bằng dung môi hydrocarbon phù hợp. Ứng dụng tiêu biểu: Bôi trơn và hỗ trợ làm kín O-ring. Van chân không, khớp nối và các chi tiết chuyển động chậm. Bảo dưỡng thiết bị chân không. Thiết bị phân tích, quang phổ và coating. Các hệ thống làm việc ở nhiệt độ phòng. Apiezon M không phải lựa chọn tối ưu cho vị trí thường xuyên chịu nhiệt độ cao. Apiezon L Grease Apiezon L là mỡ áp suất hơi rất thấp, phù hợp với hệ thống chân không cao và siêu cao ở nhiệt độ môi trường. Đặc điểm nổi bật: Áp suất hơi khoảng 7 \times 10^E-11Torr tại 20°C. Không chứa silicone và halogen. Khả năng phát khí thấp. Chống hiện tượng “creep” hoặc lan mỡ. Có khả năng chịu bức xạ. Phù hợp với các hệ thống nhạy cảm với nhiễm bẩn. Ứng dụng: Hệ thống chân không cao và siêu cao. Kính hiển vi điện tử. Thiết bị phân tích bề mặt. Khối phổ và quang phổ. Buồng PVD, bay hơi kim loại và coating. Thiết bị nghiên cứu khoa học. Cần lưu ý rằng chân không siêu cao sử dụng gioăng kim loại CF thường không bôi mỡ trực tiếp lên bề mặt làm kín. Apiezon L chỉ nên sử dụng tại đúng vị trí được nhà sản xuất thiết bị cho phép. Apiezon N Grease Apiezon N có độ đặc và tính đàn hồi cao hơn, giúp tạo lớp đệm cho các mối nối thủy tinh hoặc bộ phận chịu rung động. Ứng dụng phù hợp: Thiết bị chân không nhiệt độ thấp. Hệ thống cryogenic. Mối nối thủy tinh với thủy tinh. Van thủy tinh, khóa burette và thiết bị phòng thí nghiệm. Vị trí cần giảm rung và hạn chế nứt vỡ. Ở nhiệt độ siêu thấp, sản phẩm chủ yếu hỗ trợ làm kín và tạo đệm; không nên mặc nhiên coi đây là mỡ bôi trơn cho mọi cơ cấu chuyển động cryogenic. Apiezon T Grease Apiezon T được phát triển cho phạm vi nhiệt độ trung bình, với khoảng làm việc tham khảo từ 10 đến 120°C và độ đặc tối ưu ở khoảng 25–50°C. Sản phẩm thích hợp cho: Thiết bị chân không có gia nhiệt vừa phải. Van và khớp nối gần vùng nhiệt. Hệ thống thí nghiệm có chu kỳ thay đổi nhiệt độ. Các vị trí mà Apiezon M hoặc L trở nên quá mềm do nhiệt. Apiezon H Grease Apiezon H là mỡ chân không chịu nhiệt cao. Phạm vi làm việc điển hình có thể từ khoảng −10 đến 240°C, tùy điều kiện thực tế và yêu cầu của thiết bị. Đặc điểm: Không nóng chảy theo cách thông thường. Áp suất hơi thấp. Không chứa silicone. Có độ bám tốt trên bề mặt. Phù hợp với các ứng dụng chân không có nhiệt độ cao. Ứng dụng: Lò chân không. Thiết bị sấy chân không. Van và cơ cấu truyền động gần buồng gia nhiệt. Hệ thống coating có chu kỳ gia nhiệt. Thiết bị nghiên cứu nhiệt độ...
08/08/2026
Hiệu quả của bộ tách nước đối với bơm chân không vòng dầu.
Hiệu quả của bộ tách nước đối với bơm chân không vòng dầu. Trong bơm chân không vòng dầu, dầu không chỉ có nhiệm vụ bôi trơn. Đây còn là môi chất làm kín khe hở, hỗ trợ làm mát, cuốn theo tạp chất và góp phần quyết định áp suất cuối cùng của bơm. Vì vậy, chất lượng dầu ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo chân không, độ ổn định vận hành và tuổi thọ của thiết bị. Đối với các quy trình có nhiều hơi nước, dầu bơm rất dễ bị nhiễm ẩm, nhũ hóa và suy giảm tính năng. Bộ tách dầu–nước được thiết kế để xử lý vấn đề này bằng cách tuần hoàn, tách nước và lọc tạp chất khỏi dầu trong quá trình vận hành. 1. Vì sao nước gây hại cho bơm chân không vòng dầu? Khi bơm hút khí có chứa hơi nước, hơi nước đi vào buồng bơm cùng dòng khí. Nếu áp suất riêng phần của hơi nước vượt quá áp suất hơi bão hòa tại nhiệt độ bên trong bơm, hơi nước sẽ ngưng tụ thành nước và hòa trộn với dầu. Hiện tượng này thường gặp trong các ứng dụng: - Sấy chân không và cô đặc - Đông khô thực phẩm - Hút chân không bao bì - Khử khí dầu máy biến áp; - Sấy gỗ, dược phẩm và hóa chất - Hệ thống coating, mạ chân không có chi tiết còn ẩm - Hút không khí nóng ẩm từ buồng sản xuất - Quy trình vệ sinh hoặc rửa thiết bị trước khi hút chân không. - Hút chân không trong quá trình sản xuất kim hoàn. Dầu nhiễm nước thường chuyển sang màu trắng đục hoặc màu sữa. Khi đó, bơm có thể xuất hiện các vấn đề sau: Khả năng làm kín suy giảm Màng dầu có nhiệm vụ làm kín khe hở giữa rotor, cánh gạt và stator. Khi dầu bị pha loãng hoặc nhũ hóa, đặc tính độ nhớt và khả năng tạo màng dầu thay đổi. Rò rỉ nội bộ tăng lên, khiến bơm khó đạt áp suất chân không tốt nhất. Thời gian hút chân không kéo dài Khi dầu chứa nước, lượng hơi nước liên tục thoát ra khỏi dầu dưới áp suất thấp và trở thành tải khí ngược đối với bơm. Vì vậy, dù hệ thống không có rò rỉ lớn, áp suất vẫn có thể giảm rất chậm hoặc dừng tại một mức cao hơn bình thường. Ăn mòn các bộ phận bên trong Nước kết hợp với chất bẩn hoặc khí công nghệ có thể tạo ra môi trường ăn mòn. Các chi tiết dễ bị ảnh hưởng gồm: - Cánh gạt, rotor và cylinder, lò xo, van xả và van chống hút ngược, vòng bi và các chi tiết thép, bề mặt làm kín và đường dầu. Dầu nhanh xuống cấp Nước thúc đẩy quá trình oxy hóa và phá vỡ một số phụ gia trong dầu. Dầu có thể tăng độ axit, tạo cặn, thay đổi độ nhớt và mất khả năng bôi trơn. Nếu tiếp tục vận hành, chi phí sửa chữa thường lớn hơn nhiều so với chi phí thay dầu. 2. Nguyên lý làm việc của thiết bị tách nước-dầu Thiết bị tách nước-dầu là thiết bị xử lý dầu được lắp bên ngoài bơm chân không. Dầu được đưa ra khỏi bơm, đi qua cụm tách nước và lọc, sau đó dầu sạch được bơm trở lại buồng bơm chân không. Quá trình làm việc cơ bản gồm: 1. Dầu nhiễm nước được lấy từ bình dầu hoặc đường tuần hoàn của bơm. 2. Dầu đi qua bộ phận xử lý để nước được tập trung và tách khỏi dầu. 3. Cặn rắn và một phần chất bẩn được giữ lại tại phần tử lọc. 4. Dầu sau xử lý được đưa trở lại bơm. 5. Chu trình được lặp lại liên tục trong quá trình vận hành. Khác với việc chỉ xả phần nước lắng dưới đáy bình dầu, thiết bị tách nước-dầu xử lý dầu theo chu trình tuần hoàn. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi nước đã phân tán hoặc hình thành nhũ tương trong dầu. 3. Hiệu quả kỹ thuật khi sử dụng ‘’thiết bị tách nước-dầu’’ Duy trì áp suất chân không ổn định Khi hàm lượng nước trong dầu được kiểm soát, áp suất hơi phát sinh từ dầu giảm xuống. Bơm có điều kiện duy trì áp suất cuối cùng ổn định hơn, đặc biệt sau nhiều chu kỳ hút sản phẩm có độ ẩm cao. Hiệu quả này thể hiện qua: - Áp suất nền thấp hơn; - Ít dao động áp suất giữa các mẻ; - Thời gian hút ổn định hơn; - Giảm hiện tượng bơm đạt chân không tốt khi mới thay dầu nhưng suy giảm nhanh sau vài ngày. Lưu ý : Bộ tách nước không thể khắc phục áp suất kém do rò...
08/08/2026
Dịch vụ sửa chữa máy phủ PVD và hệ thống chân không PVD.
Dịch vụ sửa chữa máy phủ PVD và hệ thống chân không PVD. Dịch vụ sửa chữa máy phủ PVD và hệ thống chân không PVD – Giải pháp khôi phục hiệu suất, nâng cao chất lượng lớp phủ Trong ngành gia công khuôn mẫu, dao cắt, dụng cụ chính xác, linh kiện ô tô, điện tử và y tế, máy phủ PVD (Physical Vapor Deposition) đóng vai trò quyết định đến chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, sau nhiều năm vận hành, hệ thống PVD thường gặp các sự cố như không đạt chân không, thời gian hút kéo dài, lớp phủ không đồng đều, hồ quang không ổn định hoặc năng suất suy giảm. Những sự cố này nếu không được xử lý đúng kỹ thuật sẽ làm tăng tỷ lệ hàng lỗi, tiêu hao vật tư, giảm tuổi thọ thiết bị và gây thiệt hại lớn về chi phí sản xuất. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hệ thống chân không công nghiệp, ATL – An Tài Lộc cung cấp dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng và tối ưu hóa máy phủ PVD cùng toàn bộ hệ thống chân không, giúp khách hàng nhanh chóng khôi phục hiệu suất thiết bị và kéo dài tuổi thọ máy. Máy phủ PVD gồm những hệ thống nào? Một hệ thống phủ PVD hiện đại không chỉ bao gồm buồng phủ mà còn là sự kết hợp của nhiều hệ thống phức tạp. Thông thường gồm: 1 Buồng chân không (Vacuum Chamber) 2 Bơm chân không sơ cấp 3 Booster Pump 4 Bơm Turbo phân tử 5 Cryogenic Pump hoặc Polycold 6 Bơm khuếch tán (đối với một số dòng máy) 7 Hệ thống cấp khí Ar, N₂, O₂… 8 Nguồn DC / Pulsed DC / MF / RF 9 Cathode hoặc Magnetron 10 Hệ thống Bias 11 Bộ điều khiển PLC 12 Cảm biến áp suất chân không 13 Van chân không 14 Hệ thống làm mát nước 15 Hệ thống quay sản phẩm 16 Jig gá sản phẩm… Chỉ cần một trong các hệ thống trên hoạt động không ổn định sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ quá trình phủ. Những sự cố thường gặp trên máy phủ PVD 1. Máy không đạt áp suất chân không yêu cầu Đây là lỗi phổ biến nhất. Ví dụ: Yêu cầu áp chân không: 2×10⁻⁵ mbar Thực tế : chỉ đạt 3×10⁻³ mbar Nguyên nhân có thể là: 1 Rò rỉ chân không 2 O-ring lão hóa 3 Van Vacuum rò rỉ 4 Bơm chân không chính kém 5 Bơm tăng áp hỏng 6 Bơm Turbo phân tử không đạt tốc độ 7 Bơm khuếch tán nhiễm bẩn 8 Polycold mất khả năng bẫy hơi nước 9 Buồng chân không nhiễm bẩn .. ATL sử dụng: 1 Máy đo rò rỉ ELD 500 của Edwards 2 Các đồng hồ cảm biến chân không của Edwards có độ chính xác cao Mục đích để xác định chính xác nguyên nhân thay vì thay thế linh kiện theo kinh nghiệm. 2. Thời gian Pump Down kéo dài. Ví dụ: Thông số thiết kế: 20 phút Thực tế: 60 phút Nguyên nhân thường gặp: 1 Bơm tăng áp không hoạt động 2 Bơm khuếch tán chưa đủ nhiệt 3 Cooling Water không đúng lưu lượng 4 Valve timing sai 5 Chamber bám dầu 6 Leak nhỏ 7 Gas ballast mở 8 Hơi nước tích tụ ATL sẽ phân tích: Pump Down Curve để xác định từng giai đoạn: - Bơm chân không sơ cấp - Bơm chân không thứ cấp - Bơm chân không cao , khuếch tán or Turbo Từ đó xác định lỗi chính xác. 3. Lớp phủ không đồng đều Biểu hiện: 1 Màu không đều 2 Độ dày lệch 3 Một bên sáng 4 Một bên tối 5 Sản phẩm bị vàng 6 Sản phẩm bị chấm đen Nguyên nhân: 1 Jig quay không đều 2 Cathode lệch 3 Magnet yếu 4 Plasma phân bố không đồng đều 5 Áp suất quá cao 6 Target mòn lệch 7 Bias Voltage sai 8 Buồng chân không có hơi dầu ATL sẽ: 1 Kiểm tra plasma 2 Kiểm tra tốc độ quay 3 Kiểm tra Target erosion 4 Kiểm tra Magnetic Field Để tối ưu chất lượng coating. 4. Hồ quang (Arc) xuất hiện liên tục Arc liên tục gây: 1 Rỗ bề mặt 2 Bắn kim loại 3 Bong lớp phủ 4 Giảm tuổi thọ Target Nguyên nhân: 1 Target bẩn 2 Cooling kém 3 Nguồn điện lỗi 4 Plasma không ổn định 5 Vacuum không đạt ATL sẽ kiểm tra toàn bộ: - Arc Source - Cathode - Cooling - Water Flow - Target - Vacuum Stability 5. Lớp phủ bong tróc Đây là lỗi làm khách hàng mất nhiều chi phí nhất. Nguyên nhân có thể gồm: - Làm sạch chưa đạt - Áp suất nền cao - Outgassing - Bias sai - Ion Etching chưa đủ - Nhiễm dầu chân không - Chamber bẩn ATL sẽ đánh giá toàn bộ quy trình phủ thay vì chỉ sửa máy. 6. Máy phủ tiêu hao Target bất thường Nếu Target mòn nhanh bất thường có thể do: - Magnet lệch - Cooling không đủ - Arc quá nhiều - Current quá cao - Plasma mất cân bằng Việc kiểm tra sẽ giúp giảm đáng kể chi phí vật tư. 7. Hệ thống Polycold hoạt động không hiệu quả Polycold có nhiệm vụ: - Bẫy hơi nước -...
14/07/2026